pleasure seeker

pleasure seeker

A pleasure seeker lounges on a sunny beach with a tropical drink.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người tìm kiếm lạc thú: "pleasure seeker" chỉ một người bị thúc đẩy bởi ham muốn về những thú vui giác quan, thường ưu tiên trải nghiệm hưởng thụ cá nhân hơn các mục tiêu khác như trách nhiệm hay đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người thực sự tìm kiếm lạc thú, luôn tìm kiếm kỳ nghỉ kỳ lạ tiếp theo hoặc bữa ăn ngon.)
  • (Bữa tiệc đầy những người tìm kiếm lạc thú chỉ quan tâm đến khiêu vũ uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dedicated pleasure seeker": người tìm kiếm lạc thú một cách tận tâm, thường có nghĩa tiêu cực hoặc trung tính.
    • She is a dedicated pleasure seeker, spending her inheritance on luxury travels. ( ấy một người tìm kiếm lạc thú tận tâm, dành cả tài sản thừa kế cho những chuyến du lịch xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasure-seeking (tính từ): tính chất tìm kiếm lạc thú.
    • Her pleasure-seeking lifestyle led to financial ruin. (Lối sống tìm kiếm lạc thú của ấy dẫn đến sự phá sản tài chính.)
  • Pleasure-seeker (danh từ, biến thể chính tả): cũng có thể viết liền không dấu gạch nối.
Từ đồng nghĩa
  • Hedonist (danh từ): người theo chủ nghĩa khoái lạc, chuyên tìm kiếm thú vui.
  • Epicurean (danh từ): người sành ăn uống hưởng thụ, thường nhấn mạnh vào thú vui tinh tế.
  • Sybarite (danh từ): người sống xa hoa, chỉ biết đến hưởng lạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Live for the moment": sống cho hiện tại, không quan tâm tương lai, thường liên quan đến tìm kiếm lạc thú.
    • He lives for the moment, a true pleasure seeker. (Anh ấy sống cho hiện tại, một người tìm kiếm lạc thú thực thụ.)
  • "Eat, drink, and be merry": ăn uống vui vẻ, tận hưởng cuộc sống không lo nghĩ.
    • Their motto is "eat, drink, and be merry" — they are all pleasure seekers. (Phương châm của họ "ăn uống vui vẻ" — tất cả đều những người tìm kiếm lạc thú.)